1 · Hồ sơ đầu vào
Điểm xét tuyển quy về thang 30 (chuẩn hóa theo phương thức trước khi so sánh).
2 · Tiến trình học tập theo học kỳ
ĐTB theo thang 4. TC = tín chỉ. Nhập lần lượt từ học kỳ 1.
| HK | TC đăng ký | TC không đạt | ĐTB HK | ĐTB tích lũy |
|---|
3 · Kế hoạch học kỳ tới
Phân loại học phần theo tỉ lệ trượt lịch sử của học phần (thống kê của trường).
Nhập hồ sơ và bấm Đánh giá nguy cơ — phiếu đánh giá sẽ hiện tại đây, gồm: trạng thái theo quy chế, mức nguy cơ dự báo, đóng góp của từng yếu tố và khuyến nghị tư vấn.
| Mã SV ▲▼ | ĐTB tích lũy ▲▼ | TC nợ đọng ▲▼ | Xu hướng ĐTB ▲▼ | Xác suất nguy cơ ▲▼ | Mức cảnh báo |
|---|
Dữ liệu tổng hợp (synthetic) minh họa giao diện quản lý; nhấp tiêu đề cột để sắp xếp.